Quy định dùng AI ở trường học thường không nằm ở một văn bản duy nhất mà rải ở nhiều tầng: quy chế chung của trường, hướng dẫn của khoa, đề cương từng môn và lời dặn cho từng bài cụ thể. Tầng càng gần bài làm thì càng có tiếng nói quyết định; một môn có thể cấm hẳn AI dù trường cho phép chung, và ngược lại.
Bài này giúp học sinh, sinh viên biết tìm quy định ở đâu, nhận ra các kiểu chính sách phổ biến, hiểu những điều khoản hay xuất hiện và đọc đề cương môn học trong khoảng mười phút để không bỏ sót. Nội dung là nguyên lý chung; mỗi trường, mỗi cấp học có văn bản riêng và đang được cập nhật, nên bạn luôn đối chiếu với bản hiện hành nơi mình học.
Quy định về AI nằm ở đâu
Ở bậc đại học, tầng trên cùng thường là quy chế đào tạo và các quy định về thi, kiểm tra, đạo văn. Nhiều văn bản loại này ra đời trước khi chatbot phổ biến nên không nhắc tên AI, nhưng các điều khoản như "bài làm phải do sinh viên tự thực hiện" hay "sử dụng tài liệu, thiết bị không được phép" vẫn áp dụng. Một số trường đã ban hành thêm hướng dẫn riêng về sử dụng AI, thường được đăng trên trang của phòng đào tạo hoặc gửi qua thư điện tử sinh viên.
Tầng thứ hai là khoa hoặc bộ môn. Khoa công nghệ thông tin có thể có quy định khác hẳn khoa ngôn ngữ, vì cách dùng AI trong viết mã khác trong viết luận. Tầng thứ ba, quan trọng nhất với bạn hằng ngày, là đề cương môn học: tài liệu giảng viên phát hoặc đăng lên hệ thống học tập ở buổi đầu, nêu mục tiêu, cách đánh giá và quy định riêng của môn.
Tầng cuối cùng là lời dặn cho từng bài: đề tiểu luận, hướng dẫn đồ án, quy định của bài kiểm tra giữa kỳ. Ở bậc phổ thông, các tầng này gọn hơn: nội quy trường, quy định thi và lời dặn của giáo viên bộ môn. Nguyên tắc chung cho mọi cấp là quy định ở tầng gần bài làm nhất, nếu chặt hơn, thì được áp dụng.
Bốn kiểu chính sách hay gặp
Dù câu chữ khác nhau, phần lớn quy định về AI trong lớp học rơi vào một trong bốn kiểu dưới đây. Nhận ra kiểu nào giúp bạn biết phải hỏi thêm gì.
| Kiểu chính sách | Thường thấy ở | Bạn nên làm gì |
|---|---|---|
| Cấm hoàn toàn | Bài kiểm tra tại lớp, môn rèn kỹ năng nền như viết luận, lập trình nhập môn | Không dùng AI cho bài nộp, kể cả để sửa lỗi; hỏi lại nếu muốn dùng để ôn bài ngoài giờ |
| Cho phép một số việc cụ thể | Môn có tiểu luận, báo cáo: cho phép tìm ý, sửa ngôn ngữ, cấm viết nội dung | Đọc kỹ danh sách việc được làm; việc không có trong danh sách thì hỏi |
| Cho phép rộng, bắt buộc khai báo | Đồ án, môn kỹ năng số, môn về chính AI | Ghi đầy đủ công cụ, mục đích, phần đã dùng; chịu trách nhiệm kiểm nội dung |
| Để từng giảng viên, từng bài quyết định | Quy chế chung của trường | Tìm quy định riêng của từng môn; không có thì hỏi trực tiếp |
Kiểu thứ tư rất phổ biến và cũng dễ gây nhầm nhất: bạn quen một môn cho phép rộng rồi mặc định môn khác cũng vậy. Mỗi môn mới, mỗi giảng viên mới, hãy đọc lại từ đầu.
Những điều khoản hay xuất hiện
Khi đọc quy định, bạn sẽ gặp lặp lại một số ý. Hiểu đúng từng ý giúp bạn không vi phạm vì đọc lướt.
- Khai báo việc sử dụng: yêu cầu ghi rõ đã dùng công cụ nào, vào việc gì, thường ở cuối bài hoặc trong một phụ lục ngắn.
- Trách nhiệm về nội dung: người nộp chịu trách nhiệm về độ chính xác của mọi thông tin, kể cả phần do AI gợi ý. Lỗi bịa số liệu hay bịa tài liệu tham khảo của AI không được miễn trừ.
- Cấm trong bài kiểm tra, bài thi: gần như mọi quy định đều cấm dùng AI khi làm bài kiểm tra trừ khi đề cho phép rõ.
- Quyền kiểm tra lại: giảng viên có thể yêu cầu bạn giải thích bài làm, trả lời vấn đáp hoặc nộp bản nháp nếu nghi ngờ.
- Bảo vệ dữ liệu: không đưa dữ liệu cá nhân của người khác, dữ liệu khảo sát, tài liệu nội bộ của môn học vào công cụ AI bên ngoài.
- Lưu quá trình làm bài: một số môn yêu cầu nộp kèm bản nháp, nhật ký làm bài hoặc lịch sử trò chuyện với AI.
Điều khoản về trách nhiệm nội dung hay bị bỏ qua nhất, trong khi lại là nơi nhiều sinh viên gặp rắc rối: chép một tài liệu tham khảo do chatbot tạo ra mà không kiểm, rồi giảng viên phát hiện tài liệu đó không tồn tại.
Đọc đề cương môn học trong mười phút
Đề cương thường dài vài trang và ít ai đọc hết. Bạn không cần đọc hết, nhưng cần tìm đúng năm chỗ dưới đây ngay tuần đầu.
- Tìm mục đánh giá: môn có những bài nào, mỗi bài chiếm bao nhiêu phần, bài nào làm tại lớp, bài nào làm ở nhà. Quy định về AI thường khác nhau giữa hai loại này.
- Tìm các từ khoá: "trí tuệ nhân tạo", "AI", "công cụ", "liêm chính", "đạo văn", "tự thực hiện". Dùng chức năng tìm kiếm nếu đề cương là tệp điện tử.
- Đọc mục mục tiêu môn học. Nếu mục tiêu ghi "rèn kỹ năng viết học thuật" hay "tự xây dựng chương trình", nhiều khả năng việc dùng AI thay phần đó bị hạn chế, dù đề cương không ghi rõ.
- Ghi lại những gì còn mơ hồ thành câu hỏi cụ thể, ví dụ "em có được dùng AI để dịch tài liệu tiếng Anh tham khảo không".
- Hỏi giảng viên trong buổi học đầu hoặc qua kênh chính thức của môn, và lưu câu trả lời.
Mười phút ở tuần đầu tiết kiệm cho bạn rất nhiều băn khoăn về sau. Nên làm một bảng nhỏ trong sổ: tên môn, kiểu chính sách AI, những việc được phép, cách khai báo. Đến kỳ sau, bảng này cũng nhắc bạn rằng mỗi môn mỗi khác.
Những chữ dễ hiểu nhầm trong quy định
"Hỗ trợ". Khi quy định cho phép "AI hỗ trợ", điều đó thường không có nghĩa AI được viết nội dung. Hỗ trợ thường được hiểu là tìm ý, giải thích, sửa ngôn ngữ. Nếu không có ví dụ cụ thể, hãy hỏi giảng viên "hỗ trợ" trong môn này gồm những việc gì.
"Tài liệu tham khảo". Có quy định cho phép "sử dụng tài liệu" trong bài kiểm tra. Tài liệu ở đây thường là giáo trình, vở ghi, không tự động bao gồm chatbot. Chatbot tạo ra câu trả lời mới chứ không chỉ chứa thông tin sẵn có, nên nhiều nơi xếp nó vào nhóm khác.
"Tự thực hiện". Câu "bài làm do sinh viên tự thực hiện" trong quy chế cũ vẫn áp dụng với AI. Nhờ AI viết thì bài không còn là tự thực hiện, dù quy chế không có chữ AI nào.
"Công cụ soát lỗi". Một số phần mềm soạn thảo nay có tính năng AI viết lại câu, gợi ý đoạn văn. Đừng mặc định mọi thứ trong phần mềm soạn thảo đều là "công cụ soát lỗi" được phép; tính năng viết lại cả đoạn thường bị xếp vào nhóm AI tạo nội dung.
Lập bảng theo dõi quy định AI cho cả học kỳ
Một sinh viên học sáu, bảy môn mỗi kỳ, mỗi môn một kiểu quy định, rất dễ nhớ lẫn. Cách gọn nhất là lập một bảng nhỏ ngay tuần đầu và dán vào trang đầu vở hoặc ghim trong ghi chú điện thoại. Bảng dưới là ví dụ giả định của một sinh viên năm hai.
| Môn (ví dụ giả định) | Kiểu chính sách | Được làm với AI | Khai báo |
|---|---|---|---|
| Viết học thuật | Cấm cho bài nộp | Chỉ dùng để ôn khái niệm ngoài giờ | Không áp dụng vì không dùng cho bài |
| Kinh tế vi mô | Cho phép một số việc | Giải thích khái niệm, tạo câu hỏi tự luyện | Không bắt buộc với việc tự luyện |
| Phân tích dữ liệu | Cho phép rộng | Gợi ý mã, giải thích lỗi | Ghi chú cuối báo cáo, nộp kèm nhật ký |
| Lịch sử văn minh | Giảng viên quyết từng bài | Đang chờ trả lời thư hỏi | Chưa rõ, tạm không dùng |
Cột cuối quan trọng không kém các cột còn lại. Khi chưa có câu trả lời, ghi "chưa rõ" và tạm không dùng là lựa chọn an toàn; đến khi giảng viên trả lời thì cập nhật lại.
Bảng này cũng hữu ích khi làm việc nhóm với bạn ở lớp khác chuyên ngành: mỗi người có thể quen một kiểu quy định khác nhau, và nhóm cần thống nhất theo quy định của đúng môn đang làm. Cuối kỳ, đừng xoá bảng; kỳ sau nhìn lại sẽ thấy rõ mỗi kiểu môn học thường có xu hướng quy định thế nào, giúp bạn biết phải hỏi gì sớm hơn.
Ở trường phổ thông thì khác gì
Học sinh phổ thông ít khi có đề cương môn học dạng văn bản. Quy định thường đến qua lời dặn trên lớp, nội quy trường và quy chế thi. Vì vậy nguồn thông tin chính là giáo viên bộ môn và giáo viên chủ nhiệm. Nếu thầy cô chưa nói gì về AI, học sinh có thể hỏi chung trong giờ sinh hoạt lớp, hoặc nhờ lớp trưởng hỏi giúp cho cả lớp.
Ở cấp học này, ranh giới thường đơn giản hơn: bài tập về nhà và bài kiểm tra phải do học sinh tự làm, còn AI nếu dùng thì nên ở vai giải thích lại bài, ra câu hỏi luyện tập. Nhiều dịch vụ AI có độ tuổi tối thiểu để tạo tài khoản; học sinh chưa đủ tuổi cần bố mẹ đồng hành và dùng tài khoản phù hợp.
Phụ huynh cũng nên biết quy định của trường để không vô tình khuyến khích con dùng AI theo cách nhà trường không cho phép. Danh mục phụ huynh đồng hành của trang có bài riêng về cách cùng con lập thoả thuận dùng AI trong nhà, khớp với quy định của trường.
Câu hỏi thường gặp
Trường chưa có quy định về AI thì sinh viên có được dùng thoải mái không?
Không nên hiểu như vậy. Quy chế chung về tự thực hiện bài làm, đạo văn, gian lận vẫn áp dụng. Giảng viên từng môn cũng có thể có quy định riêng. Khi chưa có văn bản, cách an toàn là hỏi giảng viên và ghi rõ mọi việc dùng AI trong bài nộp.
Quy định của khoa và của giảng viên khác nhau thì theo cái nào?
Thông thường quy định chặt hơn được áp dụng cho bài của môn đó. Nếu thấy mâu thuẫn rõ, hãy hỏi giảng viên phụ trách môn hoặc cố vấn học tập để được giải thích, đừng tự chọn phương án có lợi cho mình.
Có cần xin phép bằng văn bản không?
Không bắt buộc ở đa số trường hợp, nhưng nên có dấu vết. Hỏi qua thư điện tử hoặc kênh nhắn tin chính thức của môn, hoặc ghi lại ngày giờ và nội dung câu trả lời nếu hỏi trực tiếp. Dấu vết này giúp bạn khi có hiểu lầm về sau.
Quy định cấm AI có bao gồm phần mềm dịch và soát chính tả không?
Tuỳ từng nơi. Có quy định chỉ nhắm vào công cụ tạo nội dung, có quy định bao gồm cả công cụ dịch. Phần mềm soát chính tả đơn thuần thường được chấp nhận, nhưng tính năng viết lại câu bằng AI thì không chắc. Khi chưa rõ, hỏi trước.
Quy định về AI có thay đổi giữa các học kỳ không?
Có thể. Nhiều trường đang điều chỉnh chính sách theo từng năm học, giảng viên cũng có thể đổi quy định môn sau mỗi kỳ. Đừng dựa vào kinh nghiệm của khoá trước; đọc đề cương của kỳ bạn đang học.